
Cercle Brugge
Phong độ: TBTBB
Cercle Brugge sẽ gặp RAAL La Louvière lúc 02:45 ngày 08/11/2026 tại VĐQG Bỉ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gaëtan Coucke | Thủ môn | 27 |
| 21 | Yann Lienard | Thủ môn | 23 |
| 84 | Bas Langenbick | Thủ môn | 23 |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Yago Lincoln Rocha Santos | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Valy Konaté | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Royer Caicedo | Hậu vệ | 20 |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ | 22 |
| 75 | Sebbe Gheerardyns | Hậu vệ | 21 |
| 82 | Louis Colman | Hậu vệ | 19 |
| 86 | Ilias Ben Sadik | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Erick Nunes | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Lazare Amani | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Luke Le Roux | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ | 33 |
| 42 | Lukas Mondele | Tiền vệ | 22 |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Abdoul Kader Ouattara | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Charles Herrmann | Tiền đạo | 20 |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Joel Ndala | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Abdoulie Manneh | Tiền đạo | 22 |
| 22 | Lucas Michal | Tiền đạo | 21 |
| 30 | Babatunde Jimoh Akinsola | Tiền đạo | 23 |
| 41 | Krys-Anthony Madou Kouassi | Tiền đạo | 19 |
| 95 | Tiemen De Bel | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Cercle Brugge là khi nào?
- Cercle Brugge gặp RAAL La Louvière trên sân khách lúc 02:45 ngày 08/11/2026, giải VĐQG Bỉ.
- Cercle Brugge đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cercle Brugge 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng Royal Antwerp 2-1 (VĐQG Bỉ).
- Đội hình Cercle Brugge có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cercle Brugge có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 22,5, tổng giá trị 37,8 triệu €; đắt giá nhất là Steve Ngoura (tiền đạo, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Cercle Brugge?
- HLV trưởng là Lars Friis (DEN, 50 tuổi); sân nhà Jan Breydel Stadium tại Bruges, sức chứa 29.062 chỗ.
- Cercle Brugge có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Cercle Brugge hiện vắng mặt: Charles Herrmann, Dante Vanzeir, Yago Lincoln Rocha Santos và 1 người khác.
- Thành tích Cercle Brugge mùa này tại VĐQG Bỉ?
- Tại VĐQG Bỉ, Cercle Brugge đã đá 10 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 1,30 bàn ghi/trận); sút 135 lần, 41 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:35 02/11/2026 (giờ Việt Nam).