Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yann Lienard

Cercle BruggeThủ mônFRA
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yann Lienard là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yann Lienard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 2-3dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 0-3dự bị000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 4-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Gornik ZabrzeT 3-2dự bị000—0———
09/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolT 3-2dự bị000—0———
07/03/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainT 3-1dự bị000—0———
01/03/2026Ligue 1vs Angers SCOT 2-0dự bị000—0———
26/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202219200 nghìn €
01/11/202219200 nghìn €
26/06/202320200 nghìn €
17/12/202320200 nghìn €
02/06/202421200 nghìn €
09/12/202421200 nghìn €
02/06/202522100 nghìn €
14/12/202522100 nghìn €
31/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026AS MonacoCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2023Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2021Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
31/07/2019SC Air Bel U17 (-2025)Monaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2018SC Air Bel JugendSC Air Bel U17 (-2025)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com