
Babatunde Jimoh Akinsola
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Babatunde Jimoh Akinsola là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 166 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 52% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 4/9 | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 5/10 | — | 5,95 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 11/14 | 0 | 3/8 | — | 7,59 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 5/13 | — | 6,96 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 6/12 | V | 6,58 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | AVS Futebol SAD | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/08/2024 | Real Valladolid CF | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AVS Futebol SAD | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Real Valladolid CF | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vasalunds IF U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valiant Football Club | Vasalunds IF U19 | Chuyển nhượng | — |