
Yago Lincoln Rocha Santos
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Yago Lincoln Rocha Santos là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 5/10 | V | 5,86 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 4 | 6/8 | — | 7,44 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/51 | 4 | 6/10 | — | 6,68 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/65 | 4 | 10/11 | — | 6,53 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 0/5 | — | 6,15 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 55/63 | 1 | 5/5 | — | 7,37 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 33/41 | 4 | 8/14 | — | 7,00 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 7/8 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 21 | — |
| 07/10/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Londrina PR | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2025 | Ceara | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Londrina PR | Ceara | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Ceara | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Ibrachina FC U20 | Ceara | Hết hạn mượn 0.068M € | 68 nghìn € |
| 04/02/2024 | Ceará SC U20 | Ibrachina FC U20 | Cho mượn | — |
| 27/02/2023 | Ibrachina FC U20 | Ceará SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Ibrachina FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Palmeiras U17 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | América FC U20 | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực52