
KV Mechelen
Phong độ: TTBHB
KV Mechelen sẽ gặp KV Kortrijk lúc 01:45 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Bỉ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 30 |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 29 |
| 15 | T. Van Ingelgom | Thủ môn | 19 |
| 32 | Axel Willockx | Thủ môn | 20 |
| 40 | Jannes Van Hof | Thủ môn | 21 |
| 2 | Luc Marijnissen | Hậu vệ | 23 |
| 3 | José Martínez Marsà | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Gora Diouf | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Thérence Koudou | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Ian Struyf | Hậu vệ | 19 |
| 20 | Kobe Corbanie | Hậu vệ | 21 |
| 33 | Tommy St.Jago | Hậu vệ | 26 |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | Hậu vệ | 26 |
| — | Ryan Teague | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Dikeni Salifou | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Maxim Kireev | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Bilal Bafdili | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. Servais | Tiền vệ | 21 |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ | 32 |
| 30 | Marco Decherf | Tiền vệ | 19 |
| 39 | Massimo Decoene | Tiền vệ | 22 |
| 40 | Amine Ouahabi | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Myron Van Brederode | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Petter Nosakhare Dahl | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo | 31 |
| 17 | Cedric Van Meirvenne | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Malcolm Bendele Lohunanu-Mbasi | Tiền đạo | 18 |
| 21 | Halil Özdemir | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Simion Michez | Tiền đạo | 24 |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Tiền đạo | 23 |
| 28 | Bouke Boersma | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Bill Leeroy Antonio | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của KV Mechelen là khi nào?
- KV Mechelen gặp KV Kortrijk trên sân khách lúc 01:45 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Bỉ.
- KV Mechelen đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất KV Mechelen 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng KAS Eupen 5-1 (Cúp Quốc gia Bỉ).
- Đội hình KV Mechelen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình KV Mechelen có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 23,0, tổng giá trị 42,0 triệu €; đắt giá nhất là Petter Nosakhare Dahl (tiền đạo, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của KV Mechelen?
- HLV trưởng là Frédéric Vanderbiest (BEL, 49 tuổi); sân nhà Achter de Kazerne tại Mechelen, sức chứa 16.672 chỗ.
- KV Mechelen có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ KV Mechelen hiện vắng mặt: Leo Fuhr Hjelde, Keano Vanrafelghem, Cầu thủ và 3 người khác.
- Thành tích KV Mechelen mùa này tại VĐQG Bỉ?
- Tại VĐQG Bỉ, KV Mechelen đã đá 8 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,12 bàn ghi/trận); sút 92 lần, 25 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).