- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
· sân trung lập · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
Orlando Pirates thắng 2-1 ngay trên sân của Cadiz CF.
Đội hình Cadiz CF vs Orlando Pirates 1-2 — Giao hữu CLB 18/07/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Cadiz CF · HLV Imanol Idiakez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jokin Ezkieta | Thủ môn | 0.0 |
| 23 | Javier Castro | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Roberto Rosado | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Manuel Rivera Domínguez | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Efe Aghama Ugiagbe | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Ibon Ignacio Sánchez Océn | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Joaquín Felipe González Rodríguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Álvaro García Pascual | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Urko Iruretagoiena Lertxundi | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Ismael Álvarez Martín | Tiền đạo | 0.0 |
| 36 | Borja Vazquez | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | David Gil | Thủ môn |
| 12 | Noah Obioma Ukwuije | Hậu vệ |
| 11 | Suso | Tiền vệ |
| 6 | Iker Recio Ortega | Hậu vệ |
| 0 | Vladyslav Kopotun | Tiền đạo |
| 0 | ruben dominguez | Thủ môn |
| 37 | Jerónimo Domina | Tiền đạo |
| 34 | Juan Díaz Peregrina | Hậu vệ |
| 5 | Moussa Diakité | Tiền vệ |
| 16 | Antonio Cordero | Tiền đạo |
| 40 | Alex Beltran | Hậu vệ |
| 38 | Sergio Arribas Prieto | Hậu vệ |
| 39 | Pablo arana | Tiền đạo |
| 26 | Jose Andujar | Hậu vệ |
Orlando Pirates · HLV Abdeslam Ouaddou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Sipho Chaine | Thủ môn | 0.0 |
| 44 | Christian Derbyshire | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Makhehlene Makhaula | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Matome Mmolai | Tiền vệ | 0.0 |
| 43 | Mpho Chabatsane | Tiền vệ | 0.0 |
| 48 | Simphiwe Masilela | Tiền vệ | 0.0 |
| 0 | Daniel Msendami | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Deon Hotto | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Tshepang Moremi | Tiền đạo | 0.0 |
| 36 | Kamogelo Sebelebele | Tiền đạo | 0.0 |
| 42 | Boitumelo Lawrence Radiopane | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 46 | Cemran Dansin | Tiền đạo |
| 40 | siyabonga dladla | Thủ môn |
| 17 | Evidence Makgopa | Tiền đạo |
| 16 | Thalente Mbatha | Tiền vệ |
| 3 | Neo Rapoo | Hậu vệ |
| 27 | tapelo xoki | Hậu vệ |
| 5 | Nkosinathi Sibisi | Hậu vệ |
| 33 | Lebone Seema | Hậu vệ |
| 0 | Mpho Padime | Tiền đạo |
| 38 | Bohlale Ngwato | Không rõ |
| 21 | mthetheleli mthiyane | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Cadiz CF | Iuri Tabatadze | Chấn thương | Knee injury |
| Cadiz CF | Francisco Mwepu | Chấn thương | Knee injury |
| Orlando Pirates | Kabelo Dlamini | Chấn thương | Unknown Injury |
| Orlando Pirates | Thabiso Sesane | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| Orlando Pirates | tapelo xoki | Chấn thương | Cruciate ligament injury |

