Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jokin Ezkieta

Cadiz CFThủ mônESP
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jokin Ezkieta là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
28Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—66540283769%—007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,20

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/151 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/67 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jokin Ezkieta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0dự bị000—0———
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-29050016/210——7,27
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-19042027/400——7,31
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-39040013/200——6,31
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-19061021/260——7,75
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-29040120/280——6,92
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0905008/160——7,67

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619100 nghìn €
26/10/201620300 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
04/06/201720300 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
02/09/201822300 nghìn €
18/02/201922200 nghìn €
28/06/201922200 nghìn €
09/09/201923200 nghìn €
10/02/202023300 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
04/01/202124300 nghìn €
09/06/202124300 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
02/06/202225300 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
13/06/202326400 nghìn €
12/10/202327800 nghìn €
19/12/2023271,2 triệu €
23/06/2024271,6 triệu €
13/10/2024282,0 triệu €
12/12/2024282,5 triệu €
23/06/2025282,5 triệu €
29/12/2025292,5 triệu €
21/06/2026292,5 triệu €
22/09/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Racing SantanderCadizChuyển nhượng—
04/07/2022Athletic ClubRacing SantanderChuyển nhượng—
03/08/2020Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2019FC Barcelona AtlèticAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
29/06/2017SabadellFC Barcelona AtlèticCho mượn—
21/07/2016FC Barcelona AtlèticSabadellChuyển nhượng—
16/07/2015CA Osasuna PromesasFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2014Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2012UD Mutilvera U19Osasuna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com