Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro García Pascual

Cadiz CFTiền đạoESP
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Álvaro García Pascual là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—532640005366%48%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/65 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro García Pascual · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-116000005/600/3—6,69
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-17001001/403/5V6,40
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-273003205/1313/4—6,23
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1820011116/1923/8V5,90
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1860000116/2303/5—6,53
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4450021211/1616/10—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20242250 nghìn €
17/12/20242250 nghìn €
26/03/202522250 nghìn €
08/06/2025221,0 triệu €
29/12/2025231,0 triệu €
17/03/2026231,2 triệu €
21/06/2026231,2 triệu €
22/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com