Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladyslav Kopotun

Cadiz CFTiền đạoUKR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vladyslav Kopotun là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9444620115878%33%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/59 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladyslav Kopotun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2900020114/1526/18V6,26
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-174000026/802/6—6,36
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0841165212/1605/13—8,98
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-183104218/1102/5—7,93
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-217001122/301/4—6,51
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-132001002/212/2—6,54
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-345001003/601/5—6,09
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-14000002/200/4—6,38
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-217000002/201/2—6,47
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20232350 nghìn €
25/03/202423100 nghìn €
23/06/202423150 nghìn €
17/12/202424150 nghìn €
26/03/202524200 nghìn €
24/06/202524300 nghìn €
29/12/202525300 nghìn €
22/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026AD AlcorconCadizChuyển nhượng—
30/06/2024SabadellAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2023CE Sabadell BSabadellChuyển nhượng—
30/06/2019Sabadell U19CE Sabadell BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy66
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com