Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Castro

Cadiz CFHậu vệESP
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Javier Castro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
883Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108831005387%61%306,76

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
606/690 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/89 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
52
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/70 (61%)
Không chiến thắng / thua
21 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2730000039/4505/7—6,62
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1900000073/7815/8—6,84
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0900000132/3925/6—7,48
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1900000066/6816/10V6,65
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2900000060/7200/1V5,67
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1900021063/7413/6—6,84
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3901011054/7015/7—7,16
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900000081/9300/2V6,16
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2900000169/7526/13—7,12
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0900021069/7618/10—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202020100 nghìn €
22/11/202020300 nghìn €
07/01/202120300 nghìn €
23/06/202120200 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
29/06/202322250 nghìn €
12/10/202323300 nghìn €
19/12/202323400 nghìn €
25/03/202423600 nghìn €
23/06/202423600 nghìn €
12/12/2024241,0 triệu €
26/03/2025241,5 triệu €
23/06/2025241,8 triệu €
29/12/2025251,8 triệu €
21/06/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Racing SantanderCadiz CFHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
09/07/2024AD AlcorconRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2022Celta Vigo BAD AlcorconCho mượn—
28/07/2021AD AlcorconCelta Vigo BChuyển nhượng—
31/07/2020AD Alcorcón BAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2019Rayo Vallecano U19AD Alcorcón BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com