
Boitumelo Lawrence Radiopane
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Boitumelo Lawrence Radiopane là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 240 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 73% | 37% | 0 | 0 | 7,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/46 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/37 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 3-0 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 8,02 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 6/14 | — | 7,69 |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 75 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 8,32 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Durban City FC | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 8 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 5/9 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/10/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/01/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.