
Efe Ugiagbe Aghama là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Cadiz CF.
Tiểu sử Efe Ugiagbe Aghama
Efe Ugiagbe Aghama là tiền đạo, hiện thi đấu cho Cadiz CF, mang quốc tịch Nigeria và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận tại La Liga 2 với 86 phút và điểm trung bình 6,63. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ SD Huesca đến Cadiz vào ngày 29/06/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 51% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 2 | 6/13 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 5/9 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SD Huesca | Cadiz | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Cadiz | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | AD Ceuta | Cadiz | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 15/07/2025 | Lleida | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Free player | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Macva Sabac | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2023 | Bendel Insurance | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Bendel Insurance U19 | Bendel Insurance | Chuyển nhượng | — |