Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Recio Ortega

EldenseHậu vệESP
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Iker Recio Ortega là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Recio Ortega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-29000006/601/1—6,21
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-119002015/800/1—6,16
03/10/2026La Liga 2vs Real OviedoT 4-1450000023/2612/8—6,50
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 1-017000007/700/1—7,02
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-013000018/801/2—6,83
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4900000044/4601/2—6,02
24/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0900000026/2845/5—7,75

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20232250 nghìn €
23/06/20242350 nghìn €
13/10/202423100 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
23/06/202524200 nghìn €
15/10/202524500 nghìn €
29/12/202524700 nghìn €
17/03/202624800 nghìn €
21/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Cadiz CFEldenseChuyển nhượng—
31/12/2024Antequera CFCadiz CFHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
19/07/2024AD AlcorconAntequera CFChuyển nhượng—
29/06/2024Gimnastic de TarragonaAD AlcorconCho mượn—
20/08/2023AD AlcorconGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2023AD Alcorcón BAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2022Rayo Vallecano BAD Alcorcón BChuyển nhượng—
30/06/2020Atletico de Madrid U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
30/06/2019Atlético Madrid U18 (-2024)Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Atlético de Madrid U17Atlético Madrid U18 (-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com