Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Vazquez

Cadiz CFTiền đạoESP
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Borja Vazquez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10336700114274%43%306,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/117 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/76 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 41
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Vazquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-2340030011/1512/7V5,71
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-116000005/500/2—6,29
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-012012014/612/5—7,09
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1560000011/1213/10—6,23
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-2600010110/1524/16V5,98
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1720010010/1556/9—6,08
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3450010111/1624/7—6,73
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-128002006/802/4V6,47
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-217002207/1205/6—7,13
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0270020012/1305/10—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20241925 nghìn €
23/06/20241950 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
24/06/20252050 nghìn €
29/12/202520100 nghìn €
17/03/202621200 nghìn €
22/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cádiz CF MirandillaCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2026PonferradinaCádiz CF MirandillaCho mượn—
31/07/2025Cádiz CF MirandillaPonferradinaChuyển nhượng—
29/06/2025Atletico SanluquenoCádiz CF MirandillaCho mượn—
02/02/2025Cádiz CF MirandillaAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
31/01/2024Cádiz CF U19Cádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
30/06/2023Balon de Cadiz YouthCádiz CF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy68
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com