
Makhehlene Makhaula là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Sekhukhune United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 5/8 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/30 | 3 | 9/15 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 6-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2014 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/01/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/06/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/01/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/07/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2018 | 28 | 175 nghìn € |
| 01/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/02/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 02/02/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/01/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực46