Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suso

Tiền đạoESP
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Suso là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-020000018/901/4—6,75
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-1670000112/1648/13—6,45
02/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaH 2-2890100224/3226/10V6,60
28/04/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2900100526/3625/9—7,48
19/04/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-3780021027/3538/11—6,20
12/04/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-122001119/1201/1—6,77
04/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-3590010011/1814/9—5,77
01/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-3900010224/3302/9V5,67
28/03/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-2310000112/1702/4V5,93
22/03/2026La Liga 2vs MalagaB 0-3760021030/3515/6—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,3 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 33,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/2012181,5 triệu €
27/01/2013193,0 triệu €
01/07/2013195,0 triệu €
24/07/2013195,0 triệu €
23/01/2014205,0 triệu €
11/08/2014206,0 triệu €
11/02/2015215,5 triệu €
30/06/2015215,0 triệu €
04/11/2015214,0 triệu €
03/01/2016223,3 triệu €
14/07/2016225,5 triệu €
13/10/2016227,0 triệu €
01/01/20172313,0 triệu €
07/06/20172315,0 triệu €
12/10/20172320,0 triệu €
28/12/20172425,0 triệu €
23/03/20182435,0 triệu €
06/06/20182435,0 triệu €
11/10/20182440,0 triệu €
19/12/20182550,0 triệu €
28/02/20192545,0 triệu €
05/06/20192540,0 triệu €
07/10/20192533,0 triệu €
11/12/20192630,0 triệu €
10/02/20202622,0 triệu €
07/04/20202617,5 triệu €
07/10/20202620,0 triệu €
04/01/20212717,0 triệu €
09/06/20212720,0 triệu €
12/10/20212718,0 triệu €
29/12/20212816,0 triệu €
02/06/20222810,0 triệu €
06/11/2022287,0 triệu €
12/06/2023296,0 triệu €
21/12/2023305,0 triệu €
06/06/2024304,0 triệu €
10/10/2024303,0 triệu €
26/12/2024312,5 triệu €
08/06/2025311,5 triệu €
29/12/2025321,2 triệu €
17/03/202632700 nghìn €
21/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Cadiz CFRetiredTự do—
30/06/2025Sevilla FCCadiz CFChuyển nhượng—
20/07/2020AC MilanSevilla FCHết hạn mượn 21.7M €21,7 triệu €
19/07/2020Sevilla FCAC MilanCho mượn—
28/01/2020AC MilanSevilla FCChuyển nhượng 0.98M €980 nghìn €
29/06/2016GenoaAC MilanCho mượn—
03/01/2016AC MilanGenoaChuyển nhượng—
16/01/2015LiverpoolAC MilanHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2014AlmeriaLiverpoolCho mượn—
11/07/2013LiverpoolAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2012Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/06/2010Cádiz CF U19Liverpool U21Hết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com