Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Cordero

Cadiz CFTiền đạoESP
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Antonio Cordero là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
679Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10867930120683%40%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/7
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/180 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
12/66 (18%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/86 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 49
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Cordero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-256001109/1101/2—6,22
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1860031022/2900/7—5,90
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-0902082320/2446/9—9,49
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1700020114/1714/7—6,75
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-230002009/1101/2—6,37
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-132000025/502/4V6,43
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-345010016/713/6—6,55
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1900010128/3315/21—6,32
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2901011019/2013/12—7,65
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0900021118/23410/16—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202317200 nghìn €
23/06/202417200 nghìn €
13/10/2024172,0 triệu €
12/12/2024182,0 triệu €
23/06/2025182,0 triệu €
09/12/2025192,0 triệu €
21/06/2026192,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Newcastle UnitedCadiz CFChuyển nhượng—
30/12/2025KVC WesterloNewcastle UnitedCho mượn—
31/07/2025Newcastle UnitedKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2025MalagaNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/06/2023CD San Felix U19Atletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2022Málaga CF YouthCD San Felix U19Chuyển nhượng—
31/08/2021Real Betis Balompie YouthMálaga CF YouthChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC YouthReal Betis Balompie YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Cádiz CF YouthSevilla FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com