Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Urko Iruretagoiena Lertxundi

Cadiz CFTiền đạoESP
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Urko Iruretagoiena Lertxundi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cadiz CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9545811010378%32%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/104 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/52 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Urko Iruretagoiena Lertxundi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Granada CFB 0-234002002/300/9—6,15
12/10/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 4-06000011/212/4—6,74
26/09/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-120001104/404/5—6,98
20/09/2026La Liga 2vs Girona FCB 1-28000003/311/1—6,33
12/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 0-1580000013/1712/5—6,27
07/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3900020013/1502/3—6,19
31/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFH 1-1621021117/2202/8—6,60
23/08/2026La Liga 2@ EldenseH 2-2900011013/1801/8—6,31
16/08/2026La Liga 2vs Celta Vigo BH 0-0900020216/2003/9—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
28/12/202223400 nghìn €
29/06/202323400 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
25/03/202424500 nghìn €
23/06/202424500 nghìn €
12/12/202425500 nghìn €
26/03/202525800 nghìn €
23/06/2025252,0 triệu €
11/12/2025261,5 triệu €
04/06/2026261,4 triệu €
22/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Athletic ClubCadiz CFHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2025MirandesAthletic ClubCho mượn—
07/08/2024Athletic ClubMirandesChuyển nhượng—
30/06/2024Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
18/01/2023EibarAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
17/01/2023SD AmorebietaEibarCho mượn—
17/07/2022EibarSD AmorebietaChuyển nhượng—
30/06/2022SD Eibar BEibarChuyển nhượng—
29/06/2022Arenas Club de GetxoSD Eibar BCho mượn—
27/08/2021SD Eibar BArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
30/06/2018SD Eibar U19SD Eibar BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com