
Lebone Seema là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
368Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,74 |
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 2 | 5 | 2 | 91% | 72% | 0 | 0 | 7,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/18 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/486 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/53 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | — | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 1 | 7/7 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Eritrea | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Guinea | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/85 | 2 | 3/3 | — | 7,73 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/70 | 0 | 2/3 | — | 8,02 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 5/6 | — | 7,37 |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 4/4 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 5/10 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.