Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamogelo Sebelebele

Orlando PiratesTiền đạoRSA
24Tuổi
166Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kamogelo Sebelebele là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001091%51%007,00
South Africa Premier Soccer League2026-2027—775890017182%63%006,91
World Cup2026—1060000080%20%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/84 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/262 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/73 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamogelo Sebelebele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Giao hữu CLBvs Mamelodi SundownsB 0-2450010218/2005/7V7,10
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0900000050/5526/9—7,26
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1900010027/2969/20—6,75
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-0900000152/6077/10—7,66
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-0900031044/4857/10—6,89
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 4-0900020020/2928/10—6,40
29/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Sekhukhune UnitedT 3-0901011028/3188/8—8,40
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0900010023/37611/16—6,67
22/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Sekhukhune UnitedT 1-0900011027/36812/17—7,90
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 3-0900010035/4323/9—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20221925 nghìn €
02/02/20232075 nghìn €
29/05/20232050 nghìn €
04/01/202421150 nghìn €
10/06/202421550 nghìn €
09/01/202522550 nghìn €
27/05/202522700 nghìn €
11/12/202523850 nghìn €
04/06/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com