
Korona Kielce
Phong độ: BTBBB
Korona Kielce sẽ gặp Zaglebie Lubin lúc 00:00 ngày 03/11/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 23 |
| 12 | Michal Mikielewicz | Thủ môn | 18 |
| 87 | Rafal Mamla | Thủ môn | 22 |
| 2 | Ariel Mosor | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Marcel·Pieczek | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Slobodan Rubezic | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Bartlomiej·Smolarczyk | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Igor Chmielewski | Hậu vệ | 19 |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Hậu vệ | 30 |
| 67 | Norbert barczak | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Dawid Błanik | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Martin Remacle | Tiền vệ | 29 |
| 9 | Stjepan Davidović | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Nono | Tiền vệ | 35 |
| 11 | Konrad Matuszewski | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Milosz Strzebonski | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Kornel Tobola | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Patrik Hellebrand | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Michael Ameyaw | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Kacper Minuczyc | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Konrad Ciszek | Tiền vệ | 19 |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ | 28 |
| 35 | kamil jakubczyk | Tiền vệ | 22 |
| 37 | Hubert Zwoźny | Tiền vệ | 22 |
| 71 | Wiktor Długosz | Tiền vệ | 26 |
| 86 | Simon Gustafsson | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Mariusz Stępiński | Tiền đạo | 31 |
| 22 | Morgan Faßbender | Tiền đạo | 28 |
| 30 | Camilo Mena | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Daniel Bak | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Korona Kielce là khi nào?
- Korona Kielce gặp Zaglebie Lubin trên sân khách lúc 00:00 ngày 03/11/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Korona Kielce đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Korona Kielce 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 29/10/2026 thua Polonia Warszawa 1-2 (Cúp Ba Lan).
- Đội hình Korona Kielce có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Korona Kielce có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5, tổng giá trị 24,3 triệu €; đắt giá nhất là Camilo Mena (tiền đạo, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Korona Kielce?
- HLV trưởng là Robert Kolendowicz (POL, 46 tuổi); sân nhà Suzuki Arena tại Kielce, sức chứa 15.700 chỗ.
- Korona Kielce có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 4 cầu thủ Korona Kielce hiện vắng mặt: Konstantinos Sotiriou, Hubert Zwoźny, Wiktor Długosz và 1 người khác.
- Thành tích Korona Kielce mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Korona Kielce đã đá 12 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 18 (trung bình 1,17 bàn ghi/trận); sút 171 lần, 54 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:25 01/11/2026 (giờ Việt Nam).