Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantinos Sotiriou

Korona KielceHậu vệCYP
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Konstantinos Sotiriou là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—432720001082%38%006,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800002187%40%206,08
Cúp Ba Lan2026-2027—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/127 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/86 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Konstantinos Sotiriou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0900010056/5823/8V6,64
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-2900011019/2813/7V5,53
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-02000003/30——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/20172050 nghìn €
12/11/201721250 nghìn €
25/04/201821300 nghìn €
30/12/201822300 nghìn €
24/06/201923300 nghìn €
05/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
05/10/202024300 nghìn €
13/05/202124500 nghìn €
10/01/202225400 nghìn €
19/06/202225300 nghìn €
19/12/202226300 nghìn €
28/05/202326400 nghìn €
27/12/202327300 nghìn €
16/06/202427300 nghìn €
29/12/202428300 nghìn €
05/06/202528400 nghìn €
25/09/202529500 nghìn €
07/12/202529500 nghìn €
25/03/202629650 nghìn €
03/06/202629650 nghìn €
05/10/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2025Bnei SakhninKorona KielceChuyển nhượng—
28/01/2024AEL LimassolBnei SakhninChuyển nhượng—
29/06/2023Hapoel HaifaAEL LimassolCho mượn—
01/08/2022AEL LimassolHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2021Olympiakos Nicosia FCAEL LimassolChuyển nhượng—
29/08/2019Anorthosis Famagusta FCOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2019Doxa KatokopiasAnorthosis Famagusta FCCho mượn—
02/01/2019Anorthosis Famagusta FCDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
30/06/2018Olympiakos Nicosia FCAnorthosis Famagusta FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
07/09/2016Olympiakos Nicosia U19Olympiakos Nicosia FCChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com