
Martin Remacle là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Tiểu sử Martin Remacle
Martin Remacle là tiền vệ của Korona Kielce, quốc tịch Belgium, sinh ngày 16/05/1997 và đang 29 tuổi. Cao 176 cm, nặng 68 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 574 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,94. Trong mùa này, cầu thủ đã ra sân 9 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất 800 nghìn € (2026). Chuyển nhượng gần nhất ngày 06/07/2023 từ FC Botosani sang Korona Kielce, loại 'Hết hạn mượn', phí 20 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 575 | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 79% | 47% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/244 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/26 | 3 | 7/12 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/25 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/31 | 3 | 5/10 | — | 6,42 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 38/46 | 1 | 6/11 | — | 7,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/7 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2019 | 22 | — |
| 21/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | FC Botosani | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Universitatea Cluj | FC Botosani | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | FC Botosani | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Voluntari | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Pandurii Targu Jiu | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | URSL Vise | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | URSL Vise | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Free Player | AO Agia Napa | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | Torino U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2017 | Standard Liege II | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège Youth | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực41