
Dawid Błanik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 69% | 30% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 11/15 | 2 | 3/11 | — | 6,92 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 3/3 | — | 7,98 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 12/18 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 11/13 | 1 | 4/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 18 | — |
| 03/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh40
- Thể lực51