
Morgan Faßbender là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
608Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 527 | 3 | 0 | 0 | 20 | 10 | 73% | 38% | 3 | 0 | 6,80 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/123 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/22 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/76 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 4/8 | V | 6,67 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 3 | 4/7 | V | 6,69 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/9 | — | 6,01 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 7/12 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/11 | V | 6,07 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | 89 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 15/17 | 1 | 5/10 | — | 8,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 3/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Bruk Bet Termalica | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | SV Meppen | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | BSG Chemie Leipzig | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Goppinger SV | BSG Chemie Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | FV Illertissen | Goppinger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | SGV Freiberg | FV Illertissen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Stuttgarter Kickers Sv U19 | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Stuttgarter Kickers Sv U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SSV Ulm U17 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực39