Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Gustafsson

Korona KielceTiền vệSWE
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Simon Gustafsson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Korona Kielce.

Tiểu sử Simon Gustafsson

Tiền vệ Simon Gustafsson hiện thi đấu cho câu lạc bộ Korona Kielce, có quốc tịch Sweden và 31 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân, tổng thời gian thi đấu 186 phút và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện được ghi là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Hacken sang Korona Kielce vào ngày 25/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—622311004276%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/77 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Gustafsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6450000013/1400/1—5,79
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2100000—0——6,10
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-220000007/1111/3—5,65
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-113102205/501/2—7,72
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1850000327/3712/5—6,42
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 0-167002007/1026/9—6,05
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-113000004/500/2—6,20
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-2630011237/4014/5—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201419500 nghìn €
10/04/2015201,0 triệu €
13/06/2015201,0 triệu €
10/11/2015202,0 triệu €
04/02/2016212,5 triệu €
14/07/2016212,2 triệu €
17/01/2017222,0 triệu €
06/06/2017221,5 triệu €
16/01/2018232,0 triệu €
11/06/2018232,5 triệu €
27/12/2018232,5 triệu €
11/06/2019243,0 triệu €
15/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
13/10/2020252,4 triệu €
08/03/2021262,2 triệu €
18/05/2021262,2 triệu €
04/01/2022261,8 triệu €
07/06/2022271,8 triệu €
13/12/2022272,0 triệu €
26/06/2023282,0 triệu €
07/12/2023281,8 triệu €
12/06/2024292,0 triệu €
19/12/2024292,0 triệu €
17/06/2025302,0 triệu €
18/11/2025302,0 triệu €
25/03/2026311,2 triệu €
03/06/202631600 nghìn €
05/10/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026HackenKorona KielceChuyển nhượng—
15/07/2022FC UtrechtHackenChuyển nhượng—
30/06/2018FeyenoordFC UtrechtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2018Roda JCFeyenoordCho mượn—
13/07/2017FeyenoordRoda JCChuyển nhượng—
14/07/2015HackenFeyenoordHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
16/01/2013Fässbergs IFHackenChuyển nhượng—
31/05/2010UnknownFässbergs IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com