
Camilo Mena là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
301Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 301 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 55% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/91 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 2 | 6/11 | — | 7,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 12/14 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 2 | 4/9 | — | 7,34 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/7 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 34/37 | 0 | 6/11 | V | 7,21 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 30/37 | 3 | 11/21 | — | 7,46 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/38 | 0 | 4/11 | — | 6,29 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/48 | 0 | 3/10 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/27 | 2 | 6/17 | V | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Lechia Gdansk | Korona Kielce | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2023 | FK Valmiera | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 13/02/2023 | FK Valmiera | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Tigres Zipaquira | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Deportivo Pereira | Tigres Zipaquira | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Tigres Zipaquira | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tigres FC U20 | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực35