Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Camilo Mena

Korona KielceTiền đạoCOL
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Camilo Mena là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
301Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—533012006282%55%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/91 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Camilo Mena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6901021217/2226/11—7,98
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2870020018/26212/14—6,08
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2701021017/1924/9—7,34
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2280000014/1501/7—5,86
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-126000009/911/2—6,46
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3900100334/3706/11V7,21
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-2900130330/37311/21—7,46
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3900000432/3804/11—6,29
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3900010346/4803/10—6,58
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2900022125/2726/17V6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202118300 nghìn €
15/06/202118300 nghìn €
23/12/202119300 nghìn €
12/06/202219600 nghìn €
22/11/2022201,2 triệu €
08/06/202320900 nghìn €
04/12/202321500 nghìn €
20/06/202421600 nghìn €
19/09/2024211,2 triệu €
08/12/2024221,2 triệu €
05/06/2025221,8 triệu €
25/09/2025222,5 triệu €
07/12/2025233,0 triệu €
25/03/2026234,0 triệu €
03/06/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Lechia GdanskKorona KielceChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
03/08/2023FK ValmieraLechia GdanskHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
29/06/2023Jagiellonia BialystokFK ValmieraCho mượn—
13/02/2023FK ValmieraJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
03/01/2021Tigres ZipaquiraFK ValmieraChuyển nhượng—
30/12/2020Deportivo PereiraTigres ZipaquiraCho mượn—
31/12/2019Tigres ZipaquiraDeportivo PereiraChuyển nhượng—
30/06/2018Tigres FC U20Tigres ZipaquiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com