
Wiktor Długosz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 0 | 0 | 6 | 10 | 2 | 78% | 63% | 3 | 0 | 6,93 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/373 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 31/83 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/92 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 1/2 | — | 5,73 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/42 | 2 | 4/9 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 6,87 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/56 | 3 | 5/7 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 31/34 | 4 | 4/6 | — | 8,00 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 20/29 | 6 | 10/15 | V | 6,93 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 3 | 7/9 | — | 8,69 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/51 | 1 | 5/9 | V | 6,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 5 | 6/9 | V | 6,16 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 27/38 | 3 | 6/9 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Rakow Czestochowa | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ruch Chorzow | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Rakow Czestochowa | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Korona Kielce | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 06/02/2020 | Warta Poznan | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Korona Kielce | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Korona Kielce Youth | Korona Kielce U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực43