
Ondrej Lingr là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 388 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 89% | 33% | 0 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 44% | 1 | 0 | 5,73 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/48 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/6 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/9 | — | 5,81 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 5,63 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 5/15 | V | 5,43 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Anh | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 4/5 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/20 | 0 | 2/8 | — | 6,33 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/5 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 3/12 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 4/8 | — | 7,82 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 550 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Houston Dynamo | Korona Kielce | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | SK Slavia Praha | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 02/09/2024 | Feyenoord | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2024 | SK Slavia Praha | Feyenoord | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Feyenoord | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | SK Slavia Praha | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | MFK Karviná | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2017 | MFK Karvina U19 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Banik Ostrava U19 | MFK Karvina U19 | Cho mượn | — |
| 10/08/2016 | MFK Karvina U19 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MFK Karvina U17 | MFK Karvina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MFK Karvina Youth | MFK Karvina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2008 | MFK Havirov Youth | MFK Karvina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực43