Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nono

Korona KielceTiền vệESP
35Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nono là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Korona Kielce.

Tiểu sử Nono

Nono là tiền vệ người Spain, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Korona Kielce và sinh ngày 28/05/1991. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Nono có 5 trận tại VĐQG Ba Lan với 96 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 600 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Korona Kielce vào 31/12/2022, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—50960001072%48%006,45
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-1600000—01/1—6,27
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-014000004/633/9—6,83
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1450000214/1914/6—6,54
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-1260010011/1515/7—6,46
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-15000003/400/4—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2014: —2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201422—
14/07/201625400 nghìn €
23/01/201725400 nghìn €
28/06/201726300 nghìn €
31/12/201726300 nghìn €
29/05/201827300 nghìn €
18/02/201927400 nghìn €
28/06/201928500 nghìn €
19/12/201928600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
07/10/202029400 nghìn €
07/01/202129400 nghìn €
23/06/202130300 nghìn €
26/12/202130300 nghìn €
28/06/202231300 nghìn €
08/06/202332300 nghìn €
28/12/202332300 nghìn €
06/06/202433300 nghìn €
08/12/202433250 nghìn €
05/06/202534200 nghìn €
07/12/202534200 nghìn €
03/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free PlayerKorona KielceChuyển nhượng—
08/09/2022UD IbizaFree PlayerTrở lại—
30/08/2021TenerifeUD IbizaChuyển nhượng—
13/09/2020Extremadura UDTenerifeChuyển nhượng—
01/07/2019AD AlcorconExtremadura UDHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2017UCAM MurciaAD AlcorconChuyển nhượng—
23/07/2014Almeria BUCAM MurciaChuyển nhượng—
30/06/2013Rayo Vallecano BAlmeria BChuyển nhượng—
30/06/2010Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com