Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Hellebrand

Korona KielceTiền vệCZE
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Patrik Hellebrand là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.074Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111198400014294%56%106,99
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
681/719 (94%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
56/68 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
26
Phá bóng
15
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/94 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 33
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Hellebrand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-6900010052/5614/6—6,70
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2870010150/5214/8—6,99
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2900031256/6202/4—7,09
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2880000096/9925/8—7,02
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-1900011169/7128/13—7,20
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-1900000040/4445/10—6,70
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-0900010159/6112/7—7,20
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1900020178/8135/10—7,20
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-1900010046/5203/7—6,67
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1900020191/95410/13—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20171850 nghìn €
06/10/201718100 nghìn €
20/12/201718125 nghìn €
13/07/201819125 nghìn €
29/12/201819250 nghìn €
24/06/201920200 nghìn €
06/12/201920250 nghìn €
09/07/202021350 nghìn €
26/12/202021350 nghìn €
24/06/202122350 nghìn €
25/12/202122400 nghìn €
21/06/202223400 nghìn €
13/12/202223400 nghìn €
19/06/202324400 nghìn €
19/12/202324450 nghìn €
26/03/202424500 nghìn €
04/06/202425550 nghìn €
08/12/2024251,0 triệu €
02/04/2025251,5 triệu €
05/06/2025262,0 triệu €
25/09/2025262,5 triệu €
07/12/2025263,5 triệu €
03/06/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gornik ZabrzeKorona KielceHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2024Dynamo Ceske BudejoviceGornik ZabrzeChuyển nhượng—
07/02/2022SK Slavia PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
06/02/2022Dynamo Ceske BudejoviceSK Slavia PrahaCho mượn—
30/06/2021SK Slavia PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2021Slezský FC OpavaSK Slavia PrahaCho mượn—
02/01/2021SK Slavia PrahaSlezský FC OpavaChuyển nhượng—
30/12/20201.FC SlováckoSK Slavia PrahaCho mượn—
23/08/2020SK Slavia Praha1.FC SlováckoChuyển nhượng—
04/01/20201.FC SlováckoSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.915M €915 nghìn €
30/06/2017Tescoma Zlin U191.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2015FC Zlin U17Tescoma Zlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Zlin YouthFC Zlin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com