
Marcel·Pieczek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Tiểu sử Marcel·Pieczek
Marcel·Pieczek là hậu vệ người Poland, hiện thi đấu cho Korona Kielce ở tuổi 25, cao 180 cm, nặng 84 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với 926 phút, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,89. Tại VĐQG Ba Lan có 10 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Ba Lan ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường là 550 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 31/12/2023, cầu thủ chuyển từ Puszcza Niepolomice đến Korona Kielce.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/376 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/35 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/52 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 5,35 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 5/7 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 3 | 3/3 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 4/9 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/31 | 2 | 2/6 | — | 7,16 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 3 | 3/8 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Puszcza Niepolomice | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Widzew lodz | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Puszcza Niepolomice | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | Widzew lodz | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2018 | Widzew Lodz II | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Widzew Lodz U19 | Widzew Lodz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UKS SMS Lodz U19 | Widzew Lodz U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực45