Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hubert Zwoźny

Korona KielceTiền vệPOL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hubert Zwoźny là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—211010001179%45%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hubert Zwoźny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-111001106/701/4—6,40
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 0-1900000117/2234/7—6,78
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 1-1900010118/2214/14—6,22
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzT 1-0900000013/2037/12—6,50
08/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-2650000013/1913/12—5,85
01/05/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-1580010111/1423/7—6,42
18/04/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 0-112000003/400/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/202420400 nghìn €
08/12/202421400 nghìn €
02/04/202521500 nghìn €
05/06/202521500 nghìn €
25/09/202521400 nghìn €
07/12/202522300 nghìn €
03/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy39
  • Sức mạnh47
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com