
Hubert Zwoźny là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 45% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 4/7 | — | 6,78 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 4/14 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 3 | 7/12 | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/12 | — | 5,85 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 3/7 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy39
- Sức mạnh47
- Thể lực31