
Konrad Matuszewski là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 40% | 0 | 0 | 5,71 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 5,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/7 | — | 5,85 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/02/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Warta Poznan | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Legia Warszawa B | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Odra Opole | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Legia Warszawa B | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Wigry Suwalki | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Legia Warszawa B | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực36