Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mariusz Stępiński

Korona KielceTiền đạoPOL
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mariusz Stępiński là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
899Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1111828620261265%30%006,96
Cúp Ba Lan2026-2027—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/152 (65%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/126 (30%)
Không chiến thắng / thua
13 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 50
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mariusz Stępiński · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-662004216/1102/5—6,46
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-256001012/614/11—6,19
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 3-2802053210/1613/11—7,46
16/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-2900000018/2712/10—5,79
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 2-1771022111/1814/9—7,84
05/09/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 1-167002107/904/13—6,34
28/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 2-075102109/1326/18—7,67
22/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinH 1-1901041111/1314/15—7,80
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 2-179003117/1111/10—6,54
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaH 1-1851031214/1918/17—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201216100 nghìn €
16/09/201217500 nghìn €
07/02/201317800 nghìn €
09/07/201419600 nghìn €
04/03/201519400 nghìn €
30/06/201520350 nghìn €
09/01/201620800 nghìn €
27/03/2016201,0 triệu €
31/05/2016211,5 triệu €
23/07/2016211,5 triệu €
31/10/2016212,0 triệu €
15/01/2017212,0 triệu €
31/05/2017222,5 triệu €
28/12/2017222,5 triệu €
06/06/2018234,0 triệu €
19/12/2018234,0 triệu €
05/06/2019244,0 triệu €
11/12/2019243,8 triệu €
07/04/2020243,0 triệu €
24/08/2020253,0 triệu €
21/02/2021252,5 triệu €
23/06/2021262,5 triệu €
10/01/2022262,5 triệu €
19/06/2022272,5 triệu €
09/01/2023272,0 triệu €
30/05/2023281,5 triệu €
27/12/2023281,4 triệu €
16/05/2024291,4 triệu €
08/12/2024291,4 triệu €
28/05/2025301,3 triệu €
07/10/2025301,0 triệu €
22/12/202530650 nghìn €
03/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Omonia Nicosia FCKorona KielceChuyển nhượng—
24/01/2024Aris LimassolOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/08/2022Hellas VeronaAris LimassolHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022Aris LimassolHellas VeronaCho mượn—
03/08/2021Hellas VeronaAris LimassolChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
29/06/2021LecceHellas VeronaCho mượn—
01/10/2020Hellas VeronaLecceChuyển nhượng—
18/01/2020ChievoHellas VeronaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
17/01/2020Hellas VeronaChievoCho mượn—
01/09/2019ChievoHellas VeronaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018FC NantesChievoHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2018ChievoFC NantesCho mượn—
30/08/2017FC NantesChievoChuyển nhượng—
28/08/2016Ruch ChorzowFC NantesHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
27/07/20151. FC NürnbergRuch ChorzowHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2015Wisla Krakow1. FC NürnbergCho mượn—
24/08/20141. FC NürnbergWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2013Widzew lodz1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2011Pogon Zdunska WolaWidzew lodzHết hạn mượn 0.0125M €12 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com