
Slobodan Rubezic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.221Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 82% | 60% | 3 | 0 | 6,64 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,88 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 47% | 1 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/465 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/57 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/111 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/71 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/41 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 2 | 3/7 | V | 5,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/56 | 2 | 8/12 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Armenia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/40 | 2 | 10/21 | — | 7,03 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/100 | 2 | 8/11 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 7/11 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 7/10 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/10/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2025 | Aberdeen F.C. | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Novi Pazar | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Aberdeen F.C. | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Novi Pazar | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 16/01/2022 | Arda | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | FK Čukarički | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Novi Pazar | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | FK Čukarički | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Vojvodina U19 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực48