- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Kópavogsvöllur, Kopavogur · Trọng tài: Johann Ingi Jonsson · Ít mây 6°C · cập nhật
Breidablik thắng Akranes 1-0 trên sân nhà Kópavogsvöllur.
Breidablik vs Akranes 1-0 — Iceland Besta-deild karla 18/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 25' 🟨 Johannes Vall
-
⚽ (pen) Hoskuldur Gunnlaugsson
36'
1 - 0 - 🟨 Valgeir Valgeirsson 44'
- 50+5' 🟨 L. Sigurdsson
- 🟨 Ólafur Ingi Skúlason 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 63' 🟨 Jon Gisli Eyland Gislason
- 64' 🔁 gabriel gunnarssonthay Gudmundur Thórarinsson
- 64' 🔁 Gísli Laxdal Unnarssonthay Omar stefansson
- 🔁 Jónatan Gudni Arnarssonthay Viktor Karl Einarsson 67'
- 🔁 Arnor Gauti Jonssonthay Kristofer Ingi Kristinsson 67'
- 🟨 Ágúst Orri Thorsteinsson 72'
- 74' 🟨 Markus Pall Ellertsson
- 81' 🔁 Rafael Máni Thrastarsonthay Markus Pall Ellertsson
- 🔁 Anton Logi Ludvikssonthay Hoskuldur Gunnlaugsson 81'
- 🔁 Kristinn Steindorssonthay Andri Yeoman 81'
- 86' 🟨 Rafael Máni Thrastarson
- 🔁 Arnar Bjarki Gunnleifssonthay Ágúst Orri Thorsteinsson 95+5'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 9Tổng cú sút13
- 1Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm15
- 3Sút bị chặn6
- 7Phạt góc5
- 41Tấn công nguy hiểm49
- 96Tấn công102
- 450Chuyền469
- 369Chuyền chính xác397
- 4Chuyền then chốt6
- 8Chuyền dài11
- 16Rê bóng21
- 31Tạt bóng30
- 32Tranh chấp41
- 38Tắc bóng35
- 70Cản phá55
- 7Cứu thua6
- 4Phạm lỗi5
- 20Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Akranes kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Breidablik ép sân · cột hướng xuống: Akranes ép sân. Breidablik kiểm soát thế trận 46% thời gian, Akranes 40%.
BreidablikAkranes| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Breidablik · HLV Ólafur Ingi Skúlason
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Ari Einarsson | Thủ môn | 7.66 |
| 4 | Ásgeir Helgi Orrason | Hậu vệ | 7.52 |
| 5 | Ivar Orn Arnason | Hậu vệ | 7.91 |
| 17 | Valgeir Valgeirsson | Hậu vệ | 7.44 |
| 18 | David Ingvarsson | Hậu vệ | 7.39 |
| 7 | Hoskuldur Gunnlaugsson © | Tiền vệ | 6.61 |
| 8 | Viktor Karl Einarsson | Tiền vệ | 7.06 |
| 9 | Oli Valur Omarsson | Tiền vệ | 6.87 |
| 15 | Ágúst Orri Thorsteinsson | Tiền vệ | 6.44 |
| 30 | Andri Yeoman | Tiền vệ | 7.05 |
| 23 | Kristofer Ingi Kristinsson | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Kristinn Steindorsson | Tiền đạo |
| 31 | Jon simonarson | Thủ môn |
| 21 | Viktor Orn Margeirsson | Hậu vệ |
| 13 | Anton Logi Ludviksson | Tiền vệ |
| 6 | Arnor Gauti Jonsson | Tiền vệ |
| 29 | Gabriel hallsson | Tiền vệ |
| 33 | Arnar Bjarki Gunnleifsson | Tiền đạo |
| 32 | Kristinn Narfi Björgvinsson | Tiền vệ |
| 22 | Jónatan Gudni Arnarsson | Tiền đạo |
Akranes · HLV Lárus Orri Sigurdsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Arni Marino Einarsson | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Johannes Vall | Hậu vệ | 7.22 |
| 5 | Berndsen Baldvin | Hậu vệ | 7.2 |
| 21 | Bodvar Bodvarsson | Hậu vệ | 6.83 |
| 66 | Jon Gisli Eyland Gislason | Hậu vệ | 5.77 |
| 7 | Haukur Andri Haraldsson | Tiền vệ | 6.54 |
| 8 | Gudmundur Thórarinsson | Tiền vệ | 6.33 |
| 11 | Gísli Eyjólfsson | Tiền vệ | 6.64 |
| 22 | Omar stefansson | Tiền vệ | 6.04 |
| 9 | Viktor Jonsson © | Tiền đạo | 6.44 |
| 25 | Markus Pall Ellertsson | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | daniel grzegorzsson | Tiền vệ |
| 87 | styrmir ellertsson | Hậu vệ |
| 27 | brynjar atlason | Hậu vệ |
| 32 | Jón Breki Gudmundsson | Tiền vệ |
| 15 | gabriel gunnarsson | Tiền đạo |
| 12 | Mar logi hjaltested | Thủ môn |
| 20 | Isak mani gudjonsson | Tiền vệ |
| 18 | Rafael Máni Thrastarson | Tiền đạo |
| 17 | Gísli Laxdal Unnarsson | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/09/2025 | Besta-deild karla | Akranes – Breidablik | 3–0 |
| 29/05/2025 | Besta-deild karla | Breidablik – Akranes | 1–4 |
| 18/01/2025 | INT CF | Breidablik – Akranes | 3–2 |
| 24/09/2024 | Besta-deild karla | Breidablik – Akranes | 2–0 |
| 26/08/2024 | Besta-deild karla | Akranes – Breidablik | 1–2 |
| 24/06/2024 | Besta-deild karla | Breidablik – Akranes | 1–1 |
| 28/03/2024 | ICE LC | Breidablik – Akranes | 4–1 |
| 02/08/2022 | Besta-deild karla | Breidablik – Akranes | 3–1 |
| 28/06/2022 | ICE Cup | Akranes – Breidablik | 2–3 |
| 07/05/2022 | Besta-deild karla | Akranes – Breidablik | 1–5 |
Phong độ gần đây
Breidablik
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Besta-deild karla | Vikingur Reykjavik – Breidablik | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | ICE Cup | Kormákur/Hvöt – Breidablik | 1–6 | T |
| 28/03/2026 | INT CF | Breidablik – KR Reykjavik | 2–5 | B |
| 26/02/2026 | ICE LC | Breidablik – Leiknir Reykjavik | 2–3 | B |
| 20/02/2026 | ICE LC | Breidablik – Hafnarfjordur | 1–0 | T |
Akranes
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Besta-deild karla | Fram Reykjavik – Akranes | 3–3 | H |
| 06/04/2026 | ICE Cup | Akranes – Haukar Hafnarfjordur | 4–0 | T |
| 27/02/2026 | ICE LC | Akranes – Valur Reykjavik | 2–1 | T |
| 12/02/2026 | ICE LC | Grotta Seltjarnarnes – Akranes | 1–3 | T |
| 07/02/2026 | ICE LC | Akranes – Thor Akureyri | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Breidablik vs Akranes đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Breidablik vs Akranes thuộc Iceland Besta-deild karla, Vòng 2 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kópavogsvöllur (Kopavogur).
- Kết quả Breidablik vs Akranes là bao nhiêu?
- Breidablik thắng Akranes 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Breidablik vs Akranes gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Breidablik thắng 20, hòa 3, Akranes thắng 7. Lần gần nhất ngày 12/09/2025 (Besta-deild karla) Akranes 3-0 Breidablik.
- Phong độ Breidablik và Akranes trước trận?
- Breidablik: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLWL); Akranes: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDL).
- Đội hình xuất phát Breidablik vs Akranes?
- Breidablik ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Akranes dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

