Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Orn Margeirsson

BreidablikHậu vệISL
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Viktor Orn Margeirsson là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Tiểu sử Viktor Orn Margeirsson

Viktor Orn Margeirsson là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Breidablik, mang quốc tịch Iceland, hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/07/1994, cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1389 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,16. Trong Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 17 trận, còn tại Icelandic Cup là 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € vào năm 2025, hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
1.450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—18141.3790019285%52%406,39
Icelandic Cup2026—437100000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.379 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
776/908 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/131 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
86
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/82 (52%)
Không chiến thắng / thua
23 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Orn Margeirsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2610000011/1624/5—6,55
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-4900000041/4800/2—6,40
16/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 3-1210010012/1401/2—6,28
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 1-2900020063/7701/4—6,21
01/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 0-2250000020/2400/1—6,11
25/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-4900000168/7725/7—6,44
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 3-3900010125/3412/7—6,18
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-3dự bị00000—0———
05/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1770010070/820——6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20152125 nghìn €
31/12/20162225 nghìn €
14/10/20172325 nghìn €
14/12/20182475 nghìn €
15/10/201925125 nghìn €
30/11/202026125 nghìn €
15/10/202127150 nghìn €
14/12/202228200 nghìn €
07/12/202329175 nghìn €
07/11/202430250 nghìn €
24/06/202530275 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
28/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com