
Kristofer Ingi Kristinsson
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kristofer Ingi Kristinsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.177Phút
11Bàn thắng
4Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
19/42Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 17 | 15 | 1.177 | 11 | 1 | 4 | 42 | 19 | 76% | 46% | 2 | 0 | 7,27 |
| Icelandic Cup | — | — | 5 | 5 | 146 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.177 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/42
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/276 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/133 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 40
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Icelandic Cup · 5 trận ra sân, 146 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/8 | V | 5,94 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/9 | — | 5,90 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 2/12 | — | 5,65 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 77 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/18 | 3 | 6/7 | — | 8,30 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 60 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 3 | 5/7 | — | 7,31 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 4-4 | 57 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 13/14 | 0 | 4/6 | — | 8,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/07/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực51