
Arnor Gauti Jonsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,17 |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Breidablik | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Fylkir | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2020 | Afturelding | Fylkir | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2017 | UMF Afturelding Mosfellsbaer U19 | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực41