Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valgeir Valgeirsson

BreidablikTiền vệISL
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Valgeir Valgeirsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—543100001086%54%106,73
Icelandic Cup2026—117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/164 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valgeir Valgeirsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 2-1200000—00/1—5,87
28/04/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 4-0450000024/2801/3—7,21
23/04/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikH 0-0900010054/6047/11—6,95
18/04/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 1-0900000149/5538/12V7,44
11/04/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 1-1830000015/2127/15—6,20
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ RC Strasbourg AlsaceB 1-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 3-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs SamsunsporH 2-2700010020/2714/8—6,20
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-2900010015/2035/9—5,80
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs KuPsH 0-0900010436/45210/13—7,97

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191775 nghìn €
15/10/20211975 nghìn €
27/12/202220150 nghìn €
26/06/202320175 nghìn €
07/12/202321250 nghìn €
11/07/202421300 nghìn €
26/12/202422275 nghìn €
24/06/202522350 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
28/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com