
Jon Gisli Eyland Gislason là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.820Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1820Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 19 | 1.820 | 1 | 0 | 4 | 24 | 6 | 72% | 45% | 10 | 0 | 6,58 |
| Icelandic Cup | — | — | 3 | 3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/870 (72%)
- Chuyền quyết định
- 54
- Tạt bóng chính xác
- 51/176 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/197 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/162 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 77
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 486
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 3 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,09 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 4/5 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 42/54 | 1 | 5/7 | V | 6,09 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 21/37 | 3 | 5/7 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/34 | 2 | 4/11 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 29/42 | 1 | 2/4 | V | 6,79 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/50 | 0 | 2/5 | — | 7,34 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 23/35 | 1 | 4/8 | V | 8,00 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/35 | 0 | 0/6 | V | 6,73 |
| 21/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 28/32 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực45