
Anton Logi Ludviksson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Tiểu sử Anton Logi Ludviksson
Anton Logi Ludviksson là tiền vệ của câu lạc bộ Breidablik, mang quốc tịch Iceland và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, ghi 2 bàn, 2 kiến tạo và thi đấu 826 phút với điểm trung bình 6,60. Tại Iceland Besta-deild karla, số liệu tương ứng là 2 bàn và 2 kiến tạo trong 16 trận, còn Icelandic Cup ghi nhận 3 trận. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
847Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 17 | 10 | 847 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 85% | 58% | 0 | 1 | 6,56 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/522 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/100 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 4 | 4/6 | Đ | 5,92 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/92 | 2 | 5/11 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/56 | 3 | 3/6 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 5 | 8/11 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 4/12 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 2 | 5/7 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 4/5 | — | 6,43 |
| 14/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 04/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 15/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/04/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực40