Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristinn Steindorsson

BreidablikTiền đạoISL
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kristinn Steindorsson là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—13344600011584%38%306,58
Icelandic Cup2026—226300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/251 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/63 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristinn Steindorsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2dự bị00000—0———
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-1690020144/5313/10—6,25
16/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 1-2dự bị00000—0———
01/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 0-29001017/701/2V6,30
25/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikB 3-4dự bị00000—0———
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-317001009/110——6,30
05/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1770011332/3412/7—6,59
28/07/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0780021322/3000/7V6,35
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 0-012000003/500/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/200918100 nghìn €
17/10/201121200 nghìn €
10/08/201222200 nghìn €
05/07/201424300 nghìn €
28/02/201524500 nghìn €
16/06/201626500 nghìn €
10/12/201626300 nghìn €
19/06/201727400 nghìn €
16/11/201727500 nghìn €
14/12/201828400 nghìn €
15/10/201929250 nghìn €
30/11/202030225 nghìn €
15/10/202131300 nghìn €
14/12/202232275 nghìn €
07/12/202333175 nghìn €
07/11/202434150 nghìn €
24/06/202535150 nghìn €
07/12/202535100 nghìn €
28/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com