
Bodvar Bodvarsson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.094Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 25 | 2.094 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 81% | 65% | 6 | 0 | 6,47 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.094 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 838/1027 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/160 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/142 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 289
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 9/10 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/1 | — | 5,50 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/4 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 4/9 | V | 5,83 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/34 | 1 | 2/5 | V | 5,80 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 5/7 | — | 7,27 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Hafnarfjordur | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2024 | Trelleborgs FF | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Helsingborg | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | Jagiellonia Bialystok | Helsingborg | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Hafnarfjordur | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/04/2016 | Midtjylland | Hafnarfjordur | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Hafnarfjordur | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2013 | FH Hafnarfjordur U19 | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực45