
Viktor Jonsson
Tiền đạoISL
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Viktor Jonsson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ISL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/22 | 1 | 8/16 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 83 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 9/16 | 0 | 3/13 | — | 9,18 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17/32 | 0 | 10/17 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 7 | 3 | 2 | 9/30 | 3 | 12/20 | — | 9,05 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/34 | 0 | 9/21 | V | 6,59 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 1 | 14/23 | 2 | 11/25 | — | 8,23 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/27 | 1 | 10/26 | — | 6,55 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 9/12 | — | 6,41 |
| 27/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-1 | 89 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7/15 | 0 | 7/17 | — | 8,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/09/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/11/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/11/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2019 | Throttur Reykjavik | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vikingur Reykjavik | Throttur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Throttur Reykjavik | Vikingur Reykjavik | Cho mượn | — |
| 12/01/2015 | Vikingur Reykjavik | Throttur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2011 | Víkingur Reykjavík U19 | Vikingur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực57