Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Vall

AkranesHậu vệSWE
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Johannes Vall là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Akranes.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
10Đá chính
1.011Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1989800031079%53%106,40
Icelandic Cup2026—323100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 980 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
21/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/434 (79%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
12/47 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/49 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/117 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 47
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Vall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 4-2450000130/3502/4—6,46
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikH 2-215000003/300/1—5,90
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 4-1dự bị00000—0———
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikB 1-524010016/701/2—5,56
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 2-223000006/712/3—6,43
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarT 3-116000001/201/4—6,49
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 2-06000001/201/1—7,05
27/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-18000001/311/1—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2012: 40 nghìn €2013: 40 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/02/20101725 nghìn €
24/08/20101725 nghìn €
10/08/20121940 nghìn €
21/07/20132040 nghìn €
05/07/20142175 nghìn €
10/04/20152275 nghìn €
13/06/201522125 nghìn €
28/11/201523125 nghìn €
16/06/201623250 nghìn €
10/12/201624250 nghìn €
13/07/201724250 nghìn €
16/11/201725125 nghìn €
19/06/201825100 nghìn €
15/01/201926100 nghìn €
27/06/201926150 nghìn €
24/10/202028200 nghìn €
15/10/202128150 nghìn €
14/12/202230100 nghìn €
19/10/202331100 nghìn €
07/11/202432150 nghìn €
24/06/202532125 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
28/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2022Valur ReykjavikAkranesChuyển nhượng—
22/02/2021LjungskileValur ReykjavikChuyển nhượng—
12/01/2020IFK Norrkoping FKLjungskileChuyển nhượng—
29/11/2019Osters IFIFK Norrkoping FKCho mượn—
21/07/2019IFK Norrkoping FKOsters IFChuyển nhượng—
07/08/2017FalkenbergIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
31/12/2009Falkenbergs FF U19FalkenbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com