
Omar stefansson là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.213Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
8/35Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 22 | 13 | 1.093 | 2 | 0 | 4 | 35 | 8 | 71% | 37% | 0 | 0 | 6,52 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/35
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/196 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/119 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 58
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 2 | 3/7 | — | 6,72 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Akranes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Fylkir | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | Fylkir Reykjavik U19 | Fylkir | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực37