Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ásgeir Helgi Orrason

BreidablikHậu vệISL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ásgeir Helgi Orrason là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.816Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—22191.81630112687%54%216,79
Icelandic Cup——433500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.816 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1181/1350 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
80/199 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
22
Phá bóng
132
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/123 (54%)
Không chiến thắng / thua
34 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 33
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · 4 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ásgeir Helgi Orrason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-2890010027/3101/5Đ5,76
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-19000001107/11401/5—6,96
20/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-4900000037/4225/8—6,35
16/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 3-1901011029/3615/7—7,51
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriB 1-2901022046/5702/5V6,81
01/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerB 0-2810010076/8301/3—6,93
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-3900000051/5802/5—6,85
05/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1450000044/4801/2—6,74
28/07/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900000073/8102/4V7,03
21/07/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurH 0-0900021143/5726/8—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20231810 nghìn €
04/12/202419100 nghìn €
24/06/202520100 nghìn €
07/12/202520100 nghìn €
28/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com