
Berndsen Baldvin là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Akranes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
1.978Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
659Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 22 | 1.978 | 3 | 0 | 1 | 20 | 7 | 80% | 56% | 4 | 0 | 6,64 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.978 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 993/1227 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/244 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 59
- Phá bóng
- 169
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/162 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 101/112 | 1 | 5/6 | V | 8,50 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 3 | 5/9 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/55 | 3 | 4/8 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 6/12 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/37 | 1 | 3/10 | V | 7,10 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/63 | 2 | 8/11 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 2/4 | — | 6,68 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 3 | 5/6 | — | 7,41 |
| 02/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực61